Từ ngày 01/04/2026, quy định mới sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ có hiệu lực, bổ sung các quy định nhằm xử lý những vấn đề phát sinh từ sự phát triển của công nghệ, trong đó có trí tuệ nhân tạo.
Những thay đổi này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải thận trọng hơn khi sử dụng dữ liệu, tác phẩm và công cụ AI trong quá trình nghiên cứu, sáng tạo và kinh doanh.
Căn cứ pháp lý về AI và sở hữu trí tuệ theo quy định mới năm 2026
Văn bản pháp lý trọng tâm là Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/04/2026, sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành.
Theo nội dung giới thiệu chính thức của Chính phủ, Luật sửa đổi đề cập đến các vấn đề chính sau:
- Khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống AI theo điều kiện luật định
- Xử lý vấn đề bảo hộ sở hữu trí tuệ đối với đối tượng do AI tạo ra hoặc có sử dụng AI trong quá trình tạo ra
- Bổ sung quy định về việc từ chối hoặc hủy bỏ văn bằng bảo hộ khi phát hiện chủ thể tạo ra đối tượng không phải là con người.
- Giao Chính phủ quy định cụ thể về việc phát sinh, xác lập quyền SHTT đối với đối tượng được tạo ra có sử dụng AI.
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa nội dung đã được Luật sửa đổi quy định và những vấn đề cần tiếp tục đối chiếu với văn bản hướng dẫn. Không nên suy diễn rằng mọi sản phẩm do AI tạo ra đều được bảo hộ hoặc mọi hoạt động sử dụng dữ liệu để huấn luyện AI đều được miễn trách nhiệm bản quyền.
Sử dụng dữ liệu để nghiên cứu và huấn luyện AI: Có phải mọi dữ liệu đều được sử dụng tự do?
Một trong những vấn đề đáng chú ý của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2026 là việc đề cập đến hoạt động khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống AI.
Theo quy định mới, hoạt động này được đặt trong khuôn khổ điều kiện nhằm bảo đảm không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu, tác giả, đồng thời phải tuân thủ các quy định của Chính phủ.
Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp phát triển mô hình AI, đơn vị cung cấp dịch vụ công nghệ, tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp sử dụng dữ liệu để phát triển sản phẩm.
Tuy nhiên, không nên hiểu quy định mới là quyền sử dụng tự do mọi tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI. Việc sử dụng dữ liệu phải được đánh giá theo loại dữ liệu, quyền liên quan, mục đích sử dụng, điều kiện áp dụng và các quy định pháp luật tương ứng.
Những vấn đề doanh nghiệp cần kiểm tra khi sử dụng dữ liệu huấn luyện AI
Nguồn gốc dữ liệu: Doanh nghiệp cần xác định dữ liệu được thu thập từ đâu, có được tiếp cận và sử dụng hợp pháp hay không.
Quyền sở hữu trí tuệ liên quan: Một tập dữ liệu có thể chứa bài viết, hình ảnh, âm nhạc, phần mềm hoặc các đối tượng được bảo hộ. Việc truy cập được dữ liệu không mặc nhiên đồng nghĩa với việc có quyền sử dụng mọi nội dung trong dữ liệu.
Mục đích và phạm vi sử dụng: Cần phân biệt giữa hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, huấn luyện mô hình và việc sao chép, phân phối hoặc khai thác thương mại đầu ra của mô hình.
Điều kiện pháp luật áp dụng: Doanh nghiệp phải kiểm tra các điều kiện cụ thể trong luật và văn bản hướng dẫn có liên quan, thay vì tự xác định rằng mục đích nghiên cứu hoặc phát triển công nghệ luôn loại trừ trách nhiệm pháp lý.
Quản lý và lưu trữ hồ sơ: Việc lưu giữ thông tin về nguồn dữ liệu, giấy phép sử dụng, thỏa thuận với bên cung cấp và quy trình xử lý dữ liệu sẽ hỗ trợ doanh nghiệp giải trình khi có khiếu nại hoặc tranh chấp.
Sản phẩm do AI tạo ra có được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ không?
Một vấn đề quan trọng khác là xác định khả năng bảo hộ đối với những sản phẩm được tạo ra hoàn toàn bằng AI hoặc có sự tham gia của AI.
Luật sửa đổi năm 2026 bổ sung quy định liên quan đến việc từ chối và hủy bỏ văn bằng bảo hộ khi phát hiện chủ thể tạo ra đối tượng không phải là con người. Đồng thời, Luật giao Chính phủ quy định việc phát sinh và xác lập quyền SHTT đối với đối tượng được tạo ra có sử dụng AI.
Các quy định này cho thấy việc xác định yếu tố con người trong quá trình sáng tạo có ý nghĩa pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi trường hợp có sử dụng AI với trường hợp sản phẩm hoàn toàn do AI tự tạo ra.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp sử dụng AI để gợi ý ý tưởng, sau đó nhân sự trực tiếp lựa chọn, chỉnh sửa, sắp xếp và hoàn thiện tác phẩm sẽ có tình huống pháp lý khác với trường hợp người dùng chỉ nhập một yêu cầu đơn giản và nhận đầu ra tự động.
Để đánh giá khả năng bảo hộ trong từng trường hợp, cần xem xét bản chất đối tượng, mức độ đóng góp sáng tạo của con người, loại quyền được yêu cầu bảo hộ và quy định áp dụng.
Doanh nghiệp cần làm gì khi tạo nội dung bằng AI?
Đối với hoạt động sản xuất nội dung, thiết kế, quảng cáo và phát triển phần mềm, doanh nghiệp nên:
- Lưu giữ bản nháp, lịch sử chỉnh sửa và tài liệu thể hiện quá trình sáng tạo của con người.
- Xây dựng quy trình kiểm tra và phê duyệt nội dung AI trước khi công bố hoặc khai thác thương mại.
- Kiểm tra điều khoản sử dụng của công cụ AI và các giới hạn liên quan đến quyền đối với đầu ra.
- Đánh giá nguy cơ nội dung tạo ra có sử dụng hoặc mô phỏng trái phép tác phẩm, hình ảnh, nhãn hiệu hay tài sản trí tuệ của bên thứ ba hay không.
- Xác định rõ quyền và trách nhiệm giữa doanh nghiệp, nhân viên, nhà cung cấp dịch vụ AI và đối tác theo hợp đồng.
Việc lưu lại quá trình sáng tạo không tự động bảo đảm quyền được xác lập, nhưng có thể giúp làm rõ các tình tiết quan trọng khi đánh giá quyền và xử lý tranh chấp.
Tác động đến doanh nghiệp sử dụng AI trong hoạt động kinh doanh
Các quy định mới có ý nghĩa thực tiễn đối với nhiều nhóm doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp marketing và quảng cáo: Cần kiểm tra quyền đối với hình ảnh, âm thanh, bài viết và các tài liệu được dùng để tạo ra nội dung quảng cáo bằng AI. Nội dung được tạo tự động không mặc nhiên loại trừ nguy cơ xâm phạm quyền của bên thứ ba.
- Doanh nghiệp công nghệ: Các đơn vị phát triển hoặc huấn luyện mô hình AI cần xây dựng quy trình quản lý nguồn dữ liệu và kiểm tra điều kiện sử dụng dữ liệu theo pháp luật áp dụng.
- Doanh nghiệp thiết kế và sáng tạo: Cần xác định rõ phần đóng góp của con người, phạm vi quyền đối với sản phẩm và điều kiện chuyển giao hoặc cấp phép cho khách hàng.
- Doanh nghiệp cung cấp phần mềm: Nên rà soát điều khoản hợp đồng, quyền đối với mã nguồn, tài liệu kỹ thuật và các thành phần được tạo ra hoặc hỗ trợ bởi AI.
- Đơn vị nghiên cứu và đào tạo: Cần phân biệt giữa mục đích nghiên cứu, thử nghiệm với các hoạt động sử dụng dữ liệu hoặc khai thác kết quả thuộc phạm vi điều chỉnh của những quy định khác.
Những rủi ro pháp lý cần lưu ý khi sử dụng AI
Dù AI giúp giảm thời gian và chi phí sáng tạo, doanh nghiệp vẫn có thể đối mặt với các rủi ro liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và các quy định pháp luật khác.
Một số rủi ro thường gặp gồm:
- Rủi ro về nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập hoặc sử dụng không đáp ứng điều kiện pháp luật áp dụng.
- Rủi ro về nội dung đầu ra: Hình ảnh, âm thanh, bài viết hoặc mã nguồn có yếu tố xâm phạm quyền của chủ thể khác.
- Rủi ro về xác định chủ thể quyền: Các bên không thống nhất ai có quyền sử dụng, cấp phép hoặc khai thác thương mại sản phẩm có sự tham gia của AI.
- Rủi ro về hợp đồng: Thỏa thuận với nhà cung cấp công cụ AI không làm rõ quyền đối với dữ liệu đầu vào, đầu ra, trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp và phạm vi khai thác thương mại.
- Rủi ro về chứng minh quyền: Doanh nghiệp không lưu giữ tài liệu cần thiết để chứng minh nguồn gốc dữ liệu hoặc quá trình sáng tạo khi có tranh chấp.
Để hạn chế các rủi ro trên, doanh nghiệp nên ban hành chính sách sử dụng AI nội bộ, xác định loại dữ liệu được phép đưa vào hệ thống, quy định trách nhiệm kiểm tra đầu ra và phân công đầu mối quản lý các vấn đề liên quan đến quyền SHTT.
Lưu ý về văn bản hướng dẫn thi hành
Quy định mới đưa ra khuôn khổ pháp lý đối với một số vấn đề mới liên quan đến AI, nhưng việc áp dụng trong thực tế còn cần căn cứ vào các quy định chi tiết và văn bản hướng dẫn tương ứng.
Vì vậy, khi triển khai dự án AI, doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản có hiệu lực tại thời điểm thực hiện, xác định đúng điều kiện áp dụng và không chỉ dựa vào các bản tin giới thiệu chính sách.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa quy định về khai thác dữ liệu để nghiên cứu, thử nghiệm, huấn luyện AI với các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan và những quyền SHTT khác. Mỗi nhóm vấn đề có thể có điều kiện và hệ quả pháp lý riêng.
Kết luận
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2026 bổ sung cơ sở pháp lý để xử lý những vấn đề mới phát sinh từ trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là hoạt động khai thác dữ liệu phục vụ huấn luyện AI và việc xác định quyền đối với đối tượng được tạo ra có sử dụng AI.
Đối với doanh nghiệp, yêu cầu quan trọng không chỉ là ứng dụng AI hiệu quả mà còn phải quản lý nguồn dữ liệu, kiểm tra quyền đối với đầu ra và xác định rõ trách nhiệm pháp lý trong quá trình khai thác thương mại.
Việc xây dựng quy trình quản trị AI gắn với tuân thủ pháp luật sở hữu trí tuệ sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ tranh chấp và chủ động hơn trong việc bảo vệ tài sản trí tuệ.
_________________________________
VNNA & ASSOCIATES CO., LTD
IP & LAW FIRM
Liên hệ với VNNA:
Hotline: 0862.618.669
Email: info@vnna.com.vn
Tiktok: VNNA & ASSOCIATES
Địa chỉ: D01-L08 KĐT Dương Nội, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.

