Trong hoạt động kinh doanh hiện đại, tài sản trí tuệ không chỉ có vai trò bảo vệ thành quả sáng tạo mà còn có thể trở thành nguồn lực tạo doanh thu, thu hút đầu tư và hỗ trợ huy động vốn. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2026 đặt trọng tâm lớn hơn vào việc hỗ trợ tạo ra, quản trị và khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ. Những định hướng này mở ra cơ hội cho doanh nghiệp khai thác giá trị của nhãn hiệu, sáng chế, quyền tác giả và các tài sản trí tuệ khác một cách có hệ thống.
Căn cứ pháp lý về khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ
Căn cứ pháp lý trọng tâm là Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/04/2026.
Theo nội dung giới thiệu chính thức của Chính phủ về Luật sửa đổi, quy định mới hướng đến việc thúc đẩy sử dụng quyền sở hữu trí tuệ trong các giao dịch dân sự, thương mại và đầu tư; đồng thời tạo điều kiện khai thác quyền SHTT thông qua các cơ chế như góp vốn, thế chấp để vay vốn theo quy định pháp luật.
Cần lưu ý rằng quy định khuyến khích khai thác thương mại không đồng nghĩa mọi quyền SHTT đều tự động đủ điều kiện để góp vốn hoặc dùng làm tài sản bảo đảm. Việc thực hiện giao dịch vẫn phải tuân thủ quy định áp dụng đối với từng loại quyền, điều kiện chuyển giao, định giá, đăng ký và pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Quyền sở hữu trí tuệ được nhìn nhận rõ hơn như một tài sản kinh doanh
Trước đây, nhiều doanh nghiệp tập trung vào việc đăng ký nhãn hiệu hoặc sáng chế để ngăn chặn hành vi xâm phạm mà chưa xây dựng kế hoạch khai thác thương mại tương ứng.
Định hướng của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2026 là thúc đẩy việc chuyển từ tư duy chỉ xác lập quyền sang quản trị và sử dụng quyền như một nguồn lực có giá trị kinh tế.
Trên thực tế, doanh nghiệp có thể khai thác quyền SHTT thông qua nhiều hình thức, tùy thuộc vào loại quyền và điều kiện pháp luật áp dụng, chẳng hạn:
- Cấp phép sử dụng nhãn hiệu cho đối tác hoặc đơn vị phân phối.
- Chuyển giao quyền sử dụng sáng chế theo hợp đồng.
- Khai thác thương mại tác phẩm, phần mềm và các đối tượng quyền tác giả.
- Sử dụng quyền SHTT trong các giao dịch đầu tư hoặc góp vốn khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
- Xem xét sử dụng quyền SHTT làm tài sản bảo đảm theo quy định có liên quan.
Các hình thức trên cần được phân biệt với nhau. Chẳng hạn, cấp phép sử dụng không nhất thiết làm chuyển quyền sở hữu; còn góp vốn hoặc chuyển nhượng quyền có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý khác đối với chủ thể nắm giữ quyền.
Góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ: Cần đáp ứng những điều kiện nào?
Góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ có thể giúp doanh nghiệp tận dụng giá trị của công nghệ, thương hiệu hoặc các tài sản vô hình khác thay vì chỉ dựa vào vốn bằng tiền.
Tuy nhiên, trước khi thực hiện giao dịch, các bên cần kiểm tra tối thiểu những nội dung sau:
Xác định quyền được dùng để góp vốn. Cần làm rõ đối tượng góp vốn là quyền sở hữu hay quyền sử dụng, thuộc loại tài sản trí tuệ nào và có thuộc quyền hợp pháp của bên góp vốn hay không.
Kiểm tra tình trạng pháp lý. Với đối tượng phải đăng ký, cần kiểm tra văn bằng bảo hộ, chủ sở hữu, phạm vi bảo hộ, thời hạn hiệu lực và các hạn chế liên quan. Đối với quyền tác giả, cần xác minh căn cứ xác lập quyền và phạm vi quyền được đưa vào giao dịch.
Định giá tài sản. Giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ cần được xác định trên cơ sở phù hợp với bản chất tài sản, khả năng khai thác và quy định pháp luật áp dụng. Giá trị ghi nhận trong giao dịch không nên chỉ dựa trên kỳ vọng doanh thu hoặc mức độ nổi tiếng của thương hiệu.
Lập và hoàn thiện hồ sơ giao dịch. Hợp đồng góp vốn, tài liệu xác định giá trị, hồ sơ chuyển quyền và thủ tục đăng ký liên quan cần được chuẩn bị phù hợp với từng trường hợp.
Doanh nghiệp cũng cần phân biệt giữa quyền SHTT có thể đưa vào giao dịch và giá trị tài sản được ghi nhận trong sổ kế toán. Đây là hai vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Thế chấp quyền sở hữu trí tuệ để vay vốn: Cơ hội và rủi ro
Việc sử dụng tài sản trí tuệ trong hoạt động huy động vốn có thể giúp doanh nghiệp mở rộng khả năng tiếp cận nguồn tài chính, đặc biệt khi doanh nghiệp sở hữu công nghệ, nhãn hiệu hoặc tài sản vô hình có khả năng tạo doanh thu.
Dù vậy, việc sử dụng quyền SHTT làm tài sản bảo đảm cần được đánh giá thận trọng.
Một số vấn đề cần xem xét gồm:
- Quyền có thuộc sở hữu hợp pháp của bên dùng làm tài sản bảo đảm hay không.
- Quyền có đang bị tranh chấp, bị hạn chế chuyển giao hoặc chịu ràng buộc bởi giao dịch trước đó hay không.
- Giá trị tài sản có thể xác định được bằng phương pháp phù hợp hay không.
- Tài sản có khả năng tạo ra dòng tiền hoặc có thị trường khai thác đủ rõ ràng hay không.
- Các bên đã xác định cơ chế xử lý tài sản khi phát sinh nghĩa vụ không được thực hiện hay chưa.
Không nên hiểu rằng cứ có giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hoặc bằng độc quyền sáng chế thì ngân hàng hay tổ chức cho vay bắt buộc phải chấp nhận tài sản đó làm bảo đảm. Quyết định cấp tín dụng còn phụ thuộc vào quy định pháp luật về giao dịch bảo đảm, đánh giá rủi ro và thỏa thuận giữa các bên.
Quản trị tài sản trí tuệ và cơ sở dữ liệu giá giao dịch
Một điểm đáng chú ý trong quy định mới năm 2026 là việc phát triển cơ sở dữ liệu về giá giao dịch quyền SHTT và các tổ chức trung gian phục vụ hoạt động định giá, môi giới.
Nếu được triển khai đồng bộ, những công cụ này có thể góp phần cải thiện tính minh bạch của thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp tham khảo thông tin và giúp việc xác định giá trị tài sản trí tuệ có cơ sở hơn.
Luật cũng đặt ra yêu cầu về việc lập danh mục riêng để quản trị nội bộ đối với quyền SHTT chưa đáp ứng điều kiện ghi nhận giá trị tài sản trong sổ kế toán.
Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng danh mục quản lý tài sản trí tuệ, trong đó theo dõi:
- Tên và loại tài sản trí tuệ.
- Chủ thể sở hữu và tài liệu chứng minh quyền.
- Tình trạng đăng ký, thời hạn bảo hộ và các mốc cần gia hạn.
- Hợp đồng cấp phép, chuyển giao hoặc các giao dịch liên quan.
- Doanh thu, chi phí và hoạt động khai thác thương mại.
- Tình trạng tranh chấp, khiếu nại hoặc hạn chế quyền nếu có.
Việc quản trị này giúp doanh nghiệp tránh bỏ sót nghĩa vụ duy trì hiệu lực quyền và có dữ liệu tốt hơn khi đàm phán với nhà đầu tư, đối tác hoặc tổ chức tín dụng.
Doanh nghiệp cần làm gì để tận dụng quy định mới?
Để biến tài sản trí tuệ thành nguồn lực kinh doanh thực chất, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc rà soát toàn bộ quyền đang sở hữu hoặc đang khai thác.
Tiếp theo, cần xác định tài sản nào có thể cấp phép, chuyển giao, góp vốn hoặc xem xét sử dụng trong giao dịch bảo đảm. Với tài sản có giá trị lớn, việc đánh giá độc lập về pháp lý và kinh tế có thể giúp hạn chế tranh chấp về quyền sở hữu, giá trị và phạm vi khai thác.
Đặc biệt, mọi giao dịch cần được thiết kế trên cơ sở đúng loại quyền và đúng chủ thể có thẩm quyền. Một hợp đồng khai thác thương mại không rõ phạm vi quyền, thời hạn, lãnh thổ hoặc cơ chế phân chia lợi ích có thể làm giảm giá trị kinh tế của chính tài sản được đưa vào giao dịch.
Kết luận
Quy định mới thể hiện định hướng tăng cường khai thác thương mại tài sản trí tuệ, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng quyền SHTT trong hoạt động kinh doanh và đầu tư, đồng thời thúc đẩy phát triển hạ tầng hỗ trợ định giá, môi giới và quản trị tài sản vô hình.
Tuy nhiên, để góp vốn, thế chấp hoặc chuyển giao quyền SHTT đúng quy định, doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng pháp lý của tài sản, điều kiện giao dịch và các quy định chuyên ngành liên quan.
_________________________________
VNNA & ASSOCIATES CO., LTD
IP & LAW FIRM
Liên hệ với VNNA:
Hotline: 0862.618.669
Email: info@vnna.com.vn
Tiktok: VNNA & ASSOCIATES
Địa chỉ: D01-L08 KĐT Dương Nội, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.

